思わず
おもわず
Nghĩa: bất giác, vô thức
Loại: 副詞
Ví dụ 1
突然の知らせに思わず声を上げた。
Nghe tin bất ngờ tôi bất giác kêu lên.
Ví dụ 2
景色がきれいで思わず写真を撮った。
Phong cảnh đẹp nên tôi bất giác chụp ảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おもわず
Nghĩa: bất giác, vô thức
Loại: 副詞
Ví dụ 1
突然の知らせに思わず声を上げた。
Nghe tin bất ngờ tôi bất giác kêu lên.
Ví dụ 2
景色がきれいで思わず写真を撮った。
Phong cảnh đẹp nên tôi bất giác chụp ảnh.
Nghĩa: cố ý, cố tình
Loại: 副詞
Ví dụ 1
彼はわざと間違えたふりをした。
Anh ấy cố tình giả vờ nhầm.
Ví dụ 2
子どもがわざと水をこぼした。
Đứa trẻ cố ý làm đổ nước.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.