重大
じゅうだい
Nghĩa: trọng đại, nghiêm trọng, quan trọng
Loại: 名詞
Ví dụ 1
重大な発表がある
Có một thông báo quan trọng
Ví dụ 2
重大な問題なので慎重に判断したい。
Vì đây là vấn đề nghiêm trọng nên tôi muốn phán đoán cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じゅうだい
Nghĩa: trọng đại, nghiêm trọng, quan trọng
Loại: 名詞
Ví dụ 1
重大な発表がある
Có một thông báo quan trọng
Ví dụ 2
重大な問題なので慎重に判断したい。
Vì đây là vấn đề nghiêm trọng nên tôi muốn phán đoán cẩn thận.
しんこく
Nghĩa: Nghiêm trọng
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
環境(かんきょう)問題(もんだい)が深刻(しんこく)になる。
Vấn đề môi trường trở nên nghiêm trọng.
Ví dụ 2
少子化は日本社会にとって深刻な問題だ。
Giảm tỷ lệ sinh là một vấn đề nghiêm trọng đối với xã hội Nhật Bản.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.