夜中
よなか
Nghĩa: Nửa đêm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
夜中(よなか)に電話(でんわ)がかかってきた。
Có điện thoại gọi đến vào nửa đêm.
Ví dụ 2
夜中(よなか)まで仕事(しごと)をしていたので、とても眠(ねむ)い。
Vì đã làm việc đến nửa đêm nên tôi rất buồn ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よなか
Nghĩa: Nửa đêm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
夜中(よなか)に電話(でんわ)がかかってきた。
Có điện thoại gọi đến vào nửa đêm.
Ví dụ 2
夜中(よなか)まで仕事(しごと)をしていたので、とても眠(ねむ)い。
Vì đã làm việc đến nửa đêm nên tôi rất buồn ngủ.
しんや
Nghĩa: đêm khuya, ban đêm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
深夜(しんや)に映画(えいが)を見(み)る
Xem phim vào đêm khuya
Ví dụ 2
深夜(しんや)のバス(ばす)は少ない(すくない)
Xe buýt vào đêm khuya ít
Cần phân biệt với 夜(よる) và 夜間(やかん)
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.