見方
みかた
Nghĩa: cách nhìn, quan điểm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
見方を変える
Thay đổi cách nhìn
Ví dụ 2
立場が変わると物事の見方も変わる。
Khi lập trường thay đổi thì cách nhìn sự việc cũng thay đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
みかた
Nghĩa: cách nhìn, quan điểm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
見方を変える
Thay đổi cách nhìn
Ví dụ 2
立場が変わると物事の見方も変わる。
Khi lập trường thay đổi thì cách nhìn sự việc cũng thay đổi.
せかいかん
Nghĩa: Quan niệm về thế giới
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼の世界観(せかいかん)は広い
Quan niệm về thế giới của anh ấy rất rộng
Ví dụ 2
世界観(せかいかん)を広めるために、教育(きょういく)が重要(じゅうよう)
Để lan tỏa quan niệm về thế giới, giáo dục rất quan trọng
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.