土地
とち
Nghĩa: đất đai; vùng đất
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、土地について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đất đai.
Ví dụ 2
会議で、土地に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến đất đai đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とち
Nghĩa: đất đai; vùng đất
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、土地について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đất đai.
Ví dụ 2
会議で、土地に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến đất đai đã được đưa ra.
しきち
Nghĩa: Đất xây dựng, khu đất, mặt bằng xây dựng, lô đất
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
配置図には、建物の配置と**敷地**の境界線が明示されている。
Sơ đồ bố trí thể hiện rõ vị trí công trình và đường ranh giới của **khu đất**.
Ví dụ 2
**敷地**の形状と高低差は、設計に大きく影響する。
Hình dạng và sự chênh lệch cao độ của **khu đất** ảnh hưởng lớn đến thiết kế.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.