開会
かいかい
Nghĩa: khai mạc
Loại: 名詞
Ví dụ 1
式は午前十時に開会した。
Buổi lễ khai mạc lúc 10 giờ sáng.
Ví dụ 2
開会のあいさつを先生が行った。
Giáo viên đã phát biểu khai mạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいかい
Nghĩa: khai mạc
Loại: 名詞
Ví dụ 1
式は午前十時に開会した。
Buổi lễ khai mạc lúc 10 giờ sáng.
Ví dụ 2
開会のあいさつを先生が行った。
Giáo viên đã phát biểu khai mạc.
へいかい
Nghĩa: Bế mạc
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
オリンピック(おりんぴっく)が閉会(へいかい)した。
Olympic đã bế mạc.
Ví dụ 2
会議(かいぎ)は予定(よてい)より早(はや)く閉会(へいかい)したため、参加者(さんかしゃ)は早(はや)めに帰宅(きたく)できた。
Cuộc họp đã bế mạc sớm hơn dự kiến, nên những người tham gia có thể về nhà sớm hơn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.