支店
してん
Nghĩa: Chi nhánh
Loại: 表現
Ví dụ 1
支店(してん)を増やす(ふやす)。
Tăng thêm chi nhánh.
Ví dụ 2
支店の売上を本社に報告した。
Tôi đã báo cáo doanh số chi nhánh cho trụ sở chính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
してん
Nghĩa: Chi nhánh
Loại: 表現
Ví dụ 1
支店(してん)を増やす(ふやす)。
Tăng thêm chi nhánh.
Ví dụ 2
支店の売上を本社に報告した。
Tôi đã báo cáo doanh số chi nhánh cho trụ sở chính.
ほんぶ
Nghĩa: Trụ sở chính
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
会社(かいしゃ)の本部(ほんぶ)へ行く。
Đến trụ sở chính của công ty.
Ví dụ 2
本部から新しい方針に関する重要な発表があった。
Trụ sở chính đã đưa ra thông báo quan trọng về chính sách mới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.