目指す
めざす
Nghĩa: Hướng tới
Loại: 表現
Ví dụ 1
ゴール(ごーる)を目指す(めざす)。
Hướng tới đích.
Ví dụ 2
私たちは合格を目指して練習を続けた。
Chúng tôi tiếp tục luyện tập nhằm mục tiêu đỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
めざす
Nghĩa: Hướng tới
Loại: 表現
Ví dụ 1
ゴール(ごーる)を目指す(めざす)。
Hướng tới đích.
Ví dụ 2
私たちは合格を目指して練習を続けた。
Chúng tôi tiếp tục luyện tập nhằm mục tiêu đỗ.
むかう
Nghĩa: Hướng về
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
東京(とうきょう)へ向かう(むかう)。
Hướng về Tokyo.
Ví dụ 2
台風(たいふう)は日本列島(にほんれっとう)に向かって(むかって)進んで(すすんで)いる。
Cơn bão đang tiến về phía quần đảo Nhật Bản.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.