注目
ちゅうもく
Nghĩa: Sự chú ý, sự quan tâm
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
その新しい技術は、国内外から高い注目を集めている。
Công nghệ mới đó đang thu hút sự chú ý lớn từ cả trong và ngoài nước.
Ví dụ 2
経済紙は、来月の株価の動向に注目していると報じた。
Báo kinh tế đã đưa tin rằng họ đang chú ý đến xu hướng giá cổ phiếu tháng tới.