サイン
Nghĩa: chữ ký; dấu hiệu / chữ ký, dấu hiệu
Loại: 名詞
Ví dụ 1
受け取りのサインをしてください。
Xin hãy ký xác nhận đã nhận hàng.
Ví dụ 2
空の色は雨が近いサインだ。
Màu trời là dấu hiệu trời sắp mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: chữ ký; dấu hiệu / chữ ký, dấu hiệu
Loại: 名詞
Ví dụ 1
受け取りのサインをしてください。
Xin hãy ký xác nhận đã nhận hàng.
Ví dụ 2
空の色は雨が近いサインだ。
Màu trời là dấu hiệu trời sắp mưa.
ひょうしき
Nghĩa: Biển báo, dấu hiệu, biển chỉ dẫn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
交差点には、目的地の方向を示す標識があります。
Ở ngã tư có biển chỉ dẫn hướng đến địa điểm bạn muốn đến.
Ví dụ 2
この道は一方通行なので、標識をよく見てください。
Con đường này là đường một chiều, vì vậy hãy nhìn kỹ biển báo.
Thường dùng để chỉ các loại biển báo giao thông, biển chỉ dẫn đường đi, hoặc các dấu hiệu đặc biệt trên đường. Khác với 看板 (bảng hiệu quảng cáo) hay サイン (sign nói chung).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.