漏れる
もれる
Nghĩa: Rò rỉ / Bị sót / Bị rò rỉ (nước, thông tin)
Loại: 動詞
Ví dụ 1
ガス(がす)が漏れて(もれて)いる。
Gas đang bị rò rỉ.
Ví dụ 2
彼の名前が合格者リストから漏れていた。
Tên của anh ấy đã bị sót khỏi danh sách những người đỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
もれる
Nghĩa: Rò rỉ / Bị sót / Bị rò rỉ (nước, thông tin)
Loại: 動詞
Ví dụ 1
ガス(がす)が漏れて(もれて)いる。
Gas đang bị rò rỉ.
Ví dụ 2
彼の名前が合格者リストから漏れていた。
Tên của anh ấy đã bị sót khỏi danh sách những người đỗ.
もうら
Nghĩa: Bao trùm, bao gồm tất cả, thu thập đầy đủ.
Loại: Danh từ, Động từ する (tha động từ)
Ví dụ 1
この辞書は最新の情報を網羅している。
Cuốn từ điển này bao gồm tất cả thông tin mới nhất.
Ví dụ 2
彼は幅広い知識を網羅している。
Anh ấy bao trùm một kiến thức rộng lớn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.