埋める
うめる
Nghĩa: chôn, lấp
Loại: 動詞
Ví dụ 1
庭に穴を埋めた。
Tôi lấp cái hố trong vườn.
Ví dụ 2
空欄に適切な言葉を埋める。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うめる
Nghĩa: chôn, lấp
Loại: 動詞
Ví dụ 1
庭に穴を埋めた。
Tôi lấp cái hố trong vườn.
Ví dụ 2
空欄に適切な言葉を埋める。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
うめ
Nghĩa: đổ đầy, lấp đầy
Loại: 一段動詞
Ví dụ 1
穴(あな)を埋め(うめ)ました
Tôi đã lấp đầy lỗ
Ví dụ 2
箱(はこ)を埋め(うめ)ました
Tôi đã đổ đầy hộp
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.