枯れる
かれる
Nghĩa: Héo / Khô / Héo, tàn
Loại: 表現
Ví dụ 1
泉(いずみ)が枯れる(かれる)。
Suối bị khô cạn.
Ví dụ 2
庭の木が冬に枯れてしまった。
Cây trong vườn đã héo khô vào mùa đông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かれる
Nghĩa: Héo / Khô / Héo, tàn
Loại: 表現
Ví dụ 1
泉(いずみ)が枯れる(かれる)。
Suối bị khô cạn.
Ví dụ 2
庭の木が冬に枯れてしまった。
Cây trong vườn đã héo khô vào mùa đông.
そだつ
Nghĩa: Lớn lên
Loại: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Ví dụ 1
子供(こども)が健やかに(すこやかに)育つ(そだつ)。
Đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh.
Ví dụ 2
都会で育った彼は、田舎の生活に慣れるのに時間がかかった。
Anh ấy, người đã lớn lên ở thành phố, mất thời gian để quen với cuộc sống ở nông thôn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.