しぼむ
Nghĩa: tàn, xẹp xuống, héo đi
Loại: 動詞
Ví dụ 1
風船が少しずつしぼんだ。
Quả bóng bay xẹp dần.
Ví dụ 2
花が暑さでしぼんでしまった。
Hoa bị héo vì trời nóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: tàn, xẹp xuống, héo đi
Loại: 動詞
Ví dụ 1
風船が少しずつしぼんだ。
Quả bóng bay xẹp dần.
Ví dụ 2
花が暑さでしぼんでしまった。
Hoa bị héo vì trời nóng.
ふくらます
Nghĩa: Làm phồng / Thổi phồng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
風船(ふうせん)を膨らます(ふくらます)。
Thổi phồng quả bóng bay.
Ví dụ 2
彼は将来への期待を膨らませている。
Anh ấy đang nuôi dưỡng những kỳ vọng vào tương lai.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.