風船(ふうせん)を膨らます(ふくらます)。
Thổi phồng quả bóng bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm phồng / Thổi phồng
膨らます trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm phồng / Thổi phồng.
Cách đọc là ふくらます.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくらます
Hán Việt: Bành
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
風船(ふうせん)を膨らます(ふくらます)。
Thổi phồng quả bóng bay.
彼は将来への期待を膨らませている。
Anh ấy đang nuôi dưỡng những kỳ vọng vào tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.