夢(ゆめ)が大きく(おおきく)膨らむ(ふくらむ)。
Ước mơ ngày càng lớn mạnh (phình ra).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phình ra / To lên
膨らむ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phình ra / To lên.
Cách đọc là ふくらむ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくらむ
Hán Việt: Bành
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
夢(ゆめ)が大きく(おおきく)膨らむ(ふくらむ)。
Ước mơ ngày càng lớn mạnh (phình ra).
予算(よさん)が膨らむ(ふくらむ)一方(いっぽう)で、削減(さくげん)が難(むずか)しい。
Ngân sách ngày càng phình to, việc cắt giảm trở nên khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.