膨らむ
ふくらむ
Nghĩa: Phình ra / To lên
Loại: 動詞
Ví dụ 1
夢(ゆめ)が大きく(おおきく)膨らむ(ふくらむ)。
Ước mơ ngày càng lớn mạnh (phình ra).
Ví dụ 2
予算(よさん)が膨らむ(ふくらむ)一方(いっぽう)で、削減(さくげん)が難(むずか)しい。
Ngân sách ngày càng phình to, việc cắt giảm trở nên khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふくらむ
Nghĩa: Phình ra / To lên
Loại: 動詞
Ví dụ 1
夢(ゆめ)が大きく(おおきく)膨らむ(ふくらむ)。
Ước mơ ngày càng lớn mạnh (phình ra).
Ví dụ 2
予算(よさん)が膨らむ(ふくらむ)一方(いっぽう)で、削減(さくげん)が難(むずか)しい。
Ngân sách ngày càng phình to, việc cắt giảm trở nên khó khăn.
ふくれる
Nghĩa: sưng/phồng lên; dỗi
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、膨れる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống sưng/phồng lên.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、膨れるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa sưng/phồng lên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.