意外
いがい
Nghĩa: Ngoài dự tính
Loại: ナ形容詞
Ví dụ 1
意外(いがい)な結果(けっか)になった。
Đã trở thành một kết quả ngoài dự tính.
Ví dụ 2
彼は意外(いがい)にも料理(りょうり)が上手(じょうず)だ。
Anh ấy giỏi nấu ăn một cách bất ngờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いがい
Nghĩa: Ngoài dự tính
Loại: ナ形容詞
Ví dụ 1
意外(いがい)な結果(けっか)になった。
Đã trở thành một kết quả ngoài dự tính.
Ví dụ 2
彼は意外(いがい)にも料理(りょうり)が上手(じょうず)だ。
Anh ấy giỏi nấu ăn một cách bất ngờ.
とうぜん
Nghĩa: Đương nhiên, dĩ nhiên, hiển nhiên, lẽ dĩ nhiên.
Loại: Tính từ đuôi Na, Phó từ
Ví dụ 1
努力すれば、成功するのは当然だ。
Nếu nỗ lực thì việc thành công là đương nhiên.
Ví dụ 2
彼が怒るのは当然だよ。
Việc anh ấy tức giận là điều đương nhiên mà.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.