当たる
あたる
Nghĩa: Trúng / Đối mặt
Loại: 動詞
Ví dụ 1
宝くじ(たからくじ)が当たる(あたる)。
Trúng xổ số.
Ví dụ 2
彼の意見は私の考えと当たる。
Ý kiến của anh ấy đối lập với suy nghĩ của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あたる
Nghĩa: Trúng / Đối mặt
Loại: 動詞
Ví dụ 1
宝くじ(たからくじ)が当たる(あたる)。
Trúng xổ số.
Ví dụ 2
彼の意見は私の考えと当たる。
Ý kiến của anh ấy đối lập với suy nghĩ của tôi.
まねれ
Nghĩa: tránh khỏi, thoát khỏi
Loại: 一段動詞
Ví dụ 1
彼は責任を免れた。
Anh ấy đã tránh được trách nhiệm.
Ví dụ 2
彼女は病気を免れた。
Cô ấy đã tránh được bệnh tật.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.