彼は責任を免れた。
Anh ấy đã tránh được trách nhiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tránh khỏi, thoát khỏi
免れ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tránh khỏi, thoát khỏi.
Cách đọc là まねれ.
Từ này đang được phân loại là 一段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まねれ
Hán Việt: miễn
Loại từ: 一段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は責任を免れた。
Anh ấy đã tránh được trách nhiệm.
彼女は病気を免れた。
Cô ấy đã tránh được bệnh tật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.