受け取り
うけとり
Nghĩa: biên nhận, sự nhận lấy
Loại: 名詞
Ví dụ 1
荷物の受け取りには、本人確認書類が必要です。
Để nhận hàng cần giấy tờ xác minh danh tính.
Ví dụ 2
商品の受け取りが遅れる場合は、事前に連絡してください。
Nếu việc nhận hàng bị muộn, hãy liên lạc trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うけとり
Nghĩa: biên nhận, sự nhận lấy
Loại: 名詞
Ví dụ 1
荷物の受け取りには、本人確認書類が必要です。
Để nhận hàng cần giấy tờ xác minh danh tính.
Ví dụ 2
商品の受け取りが遅れる場合は、事前に連絡してください。
Nếu việc nhận hàng bị muộn, hãy liên lạc trước.
のうにゅう
Nghĩa: Nộp / Thu nạp / Giao hàng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
代金(だいきん)を納入(のうにゅう)する。
Nộp tiền hàng.
Ví dụ 2
建設現場(けんせつげんば)へ資材(しざい)を納入(のうにゅう)する。
Giao vật liệu đến công trường xây dựng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.