受け持つ
うけもつ
Nghĩa: phụ trách, đảm nhiệm / Đảm nhiệm, phụ trách
Loại: 動詞
Ví dụ 1
田中先生は今年、二年生のクラスを受け持っている。
Năm nay thầy Tanaka phụ trách lớp năm hai.
Ví dụ 2
私は新しいプロジェクトの資料作成を受け持つことになった。
Tôi được giao phụ trách việc soạn tài liệu cho dự án mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うけもつ
Nghĩa: phụ trách, đảm nhiệm / Đảm nhiệm, phụ trách
Loại: 動詞
Ví dụ 1
田中先生は今年、二年生のクラスを受け持っている。
Năm nay thầy Tanaka phụ trách lớp năm hai.
Ví dụ 2
私は新しいプロジェクトの資料作成を受け持つことになった。
Tôi được giao phụ trách việc soạn tài liệu cho dự án mới.
まかせる
Nghĩa: Giao phó
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
彼(かれ)に任せる(まかせる)。
Giao cho anh ấy.
Ví dụ 2
このプロジェクトの成功は、彼の手腕に任せるしかない。
Sự thành công của dự án này chỉ có thể giao phó vào tài năng của anh ấy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.