田中先生は今年、二年生のクラスを受け持っている。
Năm nay thầy Tanaka phụ trách lớp năm hai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phụ trách, đảm nhiệm / Đảm nhiệm, phụ trách
受け持つ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phụ trách, đảm nhiệm / Đảm nhiệm, phụ trách.
Cách đọc là うけもつ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけもつ
Hán Việt: THỤ TRÌ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
田中先生は今年、二年生のクラスを受け持っている。
Năm nay thầy Tanaka phụ trách lớp năm hai.
私は新しいプロジェクトの資料作成を受け持つことになった。
Tôi được giao phụ trách việc soạn tài liệu cho dự án mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.