打ち消す
うちけす
Nghĩa: phủ nhận, bác bỏ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
彼は会見で、自分に関するうわさをはっきり打ち消した。
Trong buổi họp báo, anh ấy đã phủ nhận rõ ràng tin đồn liên quan đến mình.
Ví dụ 2
新しい証拠によって、これまでの説明が打ち消された。
Bằng chứng mới đã bác bỏ lời giải thích từ trước đến nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うちけす
Nghĩa: phủ nhận, bác bỏ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
彼は会見で、自分に関するうわさをはっきり打ち消した。
Trong buổi họp báo, anh ấy đã phủ nhận rõ ràng tin đồn liên quan đến mình.
Ví dụ 2
新しい証拠によって、これまでの説明が打ち消された。
Bằng chứng mới đã bác bỏ lời giải thích từ trước đến nay.
みとめる
Nghĩa: Thừa nhận
Loại: 表現
Ví dụ 1
非(ひ)を認める(みとめる)。
Thừa nhận lỗi lầm (sai trái).
Ví dụ 2
ニュースや会話で、認めるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Thừa nhận.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.