彼は会見で、自分に関するうわさをはっきり打ち消した。
Trong buổi họp báo, anh ấy đã phủ nhận rõ ràng tin đồn liên quan đến mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phủ nhận, bác bỏ
打ち消す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phủ nhận, bác bỏ.
Cách đọc là うちけす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちけす
Hán Việt: Đả Tiêu
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は会見で、自分に関するうわさをはっきり打ち消した。
Trong buổi họp báo, anh ấy đã phủ nhận rõ ràng tin đồn liên quan đến mình.
新しい証拠によって、これまでの説明が打ち消された。
Bằng chứng mới đã bác bỏ lời giải thích từ trước đến nay.
Từ gần nghĩa: 否定する
Từ trái nghĩa: 認める
Liên quan: 打ち消し
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.