取り扱う
とりあつかう
Nghĩa: xử lý, vận hành, đối xử, kinh doanh
Loại: 動詞
Ví dụ 1
この店では海外の化粧品も取り扱っている。
Cửa hàng này cũng kinh doanh mỹ phẩm nước ngoài.
Ví dụ 2
危険な薬品を取り扱う時は、必ず手袋をしてください。
Khi xử lý hóa chất nguy hiểm, nhất định hãy đeo găng tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とりあつかう
Nghĩa: xử lý, vận hành, đối xử, kinh doanh
Loại: 動詞
Ví dụ 1
この店では海外の化粧品も取り扱っている。
Cửa hàng này cũng kinh doanh mỹ phẩm nước ngoài.
Ví dụ 2
危険な薬品を取り扱う時は、必ず手袋をしてください。
Khi xử lý hóa chất nguy hiểm, nhất định hãy đeo găng tay.
あつかう
Nghĩa: Đối xử, xử lý, bán
Loại: 動詞
Ví dụ 1
この店ではワインを扱っている。
Cửa hàng này có bán rượu vang.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、扱うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Đối xử, xử lý, bán.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.