覚え
おぼえ
Nghĩa: sự nhớ; khả năng tiếp thu/ghi nhớ
Loại: 表現
Ví dụ 1
彼女は仕事の覚えが早い。
Cô ấy tiếp thu công việc nhanh.
Ví dụ 2
そんなことを言った覚えはない。
Tôi không nhớ là mình đã nói điều đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おぼえ
Nghĩa: sự nhớ; khả năng tiếp thu/ghi nhớ
Loại: 表現
Ví dụ 1
彼女は仕事の覚えが早い。
Cô ấy tiếp thu công việc nhanh.
Ví dụ 2
そんなことを言った覚えはない。
Tôi không nhớ là mình đã nói điều đó.
ひょうばん
Nghĩa: Đánh giá, tiếng tăm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
あの店は評判がいい。
Quán đó có tiếng tăm rất tốt.
Ví dụ 2
会議で、評判に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Đánh giá, tiếng tăm đã được đưa ra.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.