見送る
みおくる
Nghĩa: tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại
Loại: 表現
Ví dụ 1
駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
Ví dụ 2
予算の都合で計画を見送った。
Vì vấn đề ngân sách nên chúng tôi đã gác kế hoạch lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
みおくる
Nghĩa: tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại
Loại: 表現
Ví dụ 1
駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
Ví dụ 2
予算の都合で計画を見送った。
Vì vấn đề ngân sách nên chúng tôi đã gác kế hoạch lại.
むかえる
Nghĩa: Đón, chào đón
Loại: 動詞
Ví dụ 1
空港で客を迎える。
Đón khách ở sân bay.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、迎えるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Đón, chào đón.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.