駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại
見送る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại.
Cách đọc là みおくる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みおくる
Hán Việt: KIẾN TỐNG
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
予算の都合で計画を見送った。
Vì vấn đề ngân sách nên chúng tôi đã gác kế hoạch lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.