公共
こうきょう
Nghĩa: Công cộng
Loại: 表現
Ví dụ 1
公共の場所。
Nơi công cộng.
Ví dụ 2
公共料金。
Phí dịch vụ công (điện, nước).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうきょう
Nghĩa: Công cộng
Loại: 表現
Ví dụ 1
公共の場所。
Nơi công cộng.
Ví dụ 2
公共料金。
Phí dịch vụ công (điện, nước).
みんかん
Nghĩa: Dân gian, tư nhân, phi chính phủ (đối lập với chính phủ hoặc công lập)
Loại: Danh từ, (thuộc) tính từ
Ví dụ 1
政府は民間企業と協力し、災害復旧を支援する方針だ。
Chính phủ có chính sách hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân để hỗ trợ phục hồi sau thiên tai.
Ví dụ 2
今回の世論調査は、複数の民間団体によって実施された。
Cuộc khảo sát ý kiến công chúng lần này đã được thực hiện bởi nhiều tổ chức phi chính phủ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.