政府は民間企業と協力し、災害復旧を支援する方針だ。
Chính phủ có chính sách hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân để hỗ trợ phục hồi sau thiên tai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dân gian, tư nhân, phi chính phủ (đối lập với chính phủ hoặc công lập)
民間 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dân gian, tư nhân, phi chính phủ (đối lập với chính phủ hoặc công lập).
Cách đọc là みんかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, (thuộc) tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みんかん
Hán Việt: Dân Gian
Loại từ: Danh từ, (thuộc) tính từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
政府は民間企業と協力し、災害復旧を支援する方針だ。
Chính phủ có chính sách hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân để hỗ trợ phục hồi sau thiên tai.
今回の世論調査は、複数の民間団体によって実施された。
Cuộc khảo sát ý kiến công chúng lần này đã được thực hiện bởi nhiều tổ chức phi chính phủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.