交換
こうかん
Nghĩa: Trao đổi (vật sang vật)
Loại: 表現
Ví dụ 1
名刺を交換する。
Trao đổi danh thiếp.
Ví dụ 2
プレゼント交換。
Trao đổi quà tặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうかん
Nghĩa: Trao đổi (vật sang vật)
Loại: 表現
Ví dụ 1
名刺を交換する。
Trao đổi danh thiếp.
Ví dụ 2
プレゼント交換。
Trao đổi quà tặng.
ひきかえ
Nghĩa: Sự đổi lấy, sự thay thế, sự hoàn trả (đặc biệt trong ngữ cảnh đổi món, thay thế sản phẩm lỗi).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
品質不良のため、新しい料理と引き換えさせていただきます。
Do chất lượng không đạt, chúng tôi xin phép đổi món ăn mới cho quý khách.
Ví dụ 2
このクーポンはデザートと引き換え可能です。
Phiếu giảm giá này có thể đổi lấy món tráng miệng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.