引っ込む
ひっこむ
Nghĩa: lùi vào, rút vào, lõm xuống / Co lại / Lùi lại / Nghỉ hưu
Loại: 表現
Ví dụ 1
子どもは恥ずかしがって後ろに引っ込んだ。
Đứa trẻ xấu hổ nên lùi ra phía sau.
Ví dụ 2
この部分は少し引っ込んでいる。
Phần này hơi lõm vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひっこむ
Nghĩa: lùi vào, rút vào, lõm xuống / Co lại / Lùi lại / Nghỉ hưu
Loại: 表現
Ví dụ 1
子どもは恥ずかしがって後ろに引っ込んだ。
Đứa trẻ xấu hổ nên lùi ra phía sau.
Ví dụ 2
この部分は少し引っ込んでいる。
Phần này hơi lõm vào.
あらわれる
Nghĩa: Xuất hiện
Loại: vocab
Ví dụ 1
犯人が(はんにんが)現れた(あらわれた)。
Hung thủ đã xuất hiện.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.