子どもは恥ずかしがって後ろに引っ込んだ。
Đứa trẻ xấu hổ nên lùi ra phía sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lùi vào, rút vào, lõm xuống / Co lại / Lùi lại / Nghỉ hưu
引っ込む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lùi vào, rút vào, lõm xuống / Co lại / Lùi lại / Nghỉ hưu.
Cách đọc là ひっこむ.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっこむ
Hán Việt: DẪN NHẬP
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
子どもは恥ずかしがって後ろに引っ込んだ。
Đứa trẻ xấu hổ nên lùi ra phía sau.
この部分は少し引っ込んでいる。
Phần này hơi lõm vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.