反対
はんたい
Nghĩa: phản đối; ngược lại
Loại: 表現
Ví dụ 1
私はその計画に反対だ。
Tôi phản đối kế hoạch đó.
Ví dụ 2
駅の反対側に店がある。
Cửa hàng nằm ở phía bên kia nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はんたい
Nghĩa: phản đối; ngược lại
Loại: 表現
Ví dụ 1
私はその計画に反対だ。
Tôi phản đối kế hoạch đó.
Ví dụ 2
駅の反対側に店がある。
Cửa hàng nằm ở phía bên kia nhà ga.
どうい
Nghĩa: đồng ý
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼は私の計画に同意した。
Anh ấy đã đồng ý với kế hoạch của tôi.
Ví dụ 2
全員が同意したので、計画を実行することにした。
Mọi người đều đồng ý nên chúng tôi quyết định thực hiện kế hoạch.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.