義務
ぎむ
Nghĩa: Nghĩa vụ
Loại: 表現
Ví dụ 1
義務を果たす。
Hoàn thành nghĩa vụ.
Ví dụ 2
義務教育。
Giáo dục bắt buộc.
Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp luật, xã hội, đạo đức. Phân biệt với 責任 (sekinin - trách nhiệm) là một khái niệm rộng hơn, 義務 là trách nhiệm cụ thể phải thực hiện theo quy định.