取り消す
とりけす
Nghĩa: hủy bỏ, thu hồi lời nói/đặt hàng/quyết định
Loại: 表現
Ví dụ 1
急用ができて予約を取り消した。
Có việc gấp nên tôi đã hủy đặt chỗ.
Ví dụ 2
発言を取り消すように求められた。
Tôi bị yêu cầu thu hồi phát ngôn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とりけす
Nghĩa: hủy bỏ, thu hồi lời nói/đặt hàng/quyết định
Loại: 表現
Ví dụ 1
急用ができて予約を取り消した。
Có việc gấp nên tôi đã hủy đặt chỗ.
Ví dụ 2
発言を取り消すように求められた。
Tôi bị yêu cầu thu hồi phát ngôn.
けいさいする
Nghĩa: Đăng tải, đăng lên (bài viết, hình ảnh, quảng cáo trên báo, tạp chí, website).
Loại: Động từ nhóm 3 (Danh từ + する)
Ví dụ 1
彼の論説が大手新聞に掲載された。
Bài bình luận của anh ấy đã được đăng trên một tờ báo lớn.
Ví dụ 2
最新の調査結果は、ウェブサイトに掲載される予定だ。
Kết quả khảo sát mới nhất dự kiến sẽ được đăng tải trên trang web.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.