立ち止まる
たちどまる
Nghĩa: Dừng lại, đứng lại / Đứng lại, dừng bước
Loại: 表現
Ví dụ 1
ふと立ち止まる。
Bất chợt dừng lại.
Ví dụ 2
この文では「立ち止まる」が自然に使われている。
Trong câu này, “立ち止まる” được dùng tự nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たちどまる
Nghĩa: Dừng lại, đứng lại / Đứng lại, dừng bước
Loại: 表現
Ví dụ 1
ふと立ち止まる。
Bất chợt dừng lại.
Ví dụ 2
この文では「立ち止まる」が自然に使われている。
Trong câu này, “立ち止まる” được dùng tự nhiên.
すどおりする
Nghĩa: Đi thẳng qua, bỏ qua, không dừng lại.
Loại: Động từ nhóm 3 (Danh động từ)
Ví dụ 1
混雑した駅の改札口を、急いでいた彼は素通りした。
Anh ấy vội vã đi thẳng qua cổng soát vé của nhà ga đông đúc.
Ví dụ 2
好きなアイドルのポスターがあったが、時間がなかったので素通りせざるを得なかった。
Có một tấm poster của idol mình thích, nhưng vì không có thời gian nên tôi đành phải đi thẳng qua.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.