将来
しょうらい
Nghĩa: Tương lai
Loại: 名詞
Ví dụ 1
将来の夢。
Giấc mơ tương lai.
Ví dụ 2
会議で、将来に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tương lai đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうらい
Nghĩa: Tương lai
Loại: 名詞
Ví dụ 1
将来の夢。
Giấc mơ tương lai.
Ví dụ 2
会議で、将来に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tương lai đã được đưa ra.
ゆくえ
Nghĩa: Tung tích, nơi đi đến, tương lai, diễn biến
Loại: 名詞
Ví dụ 1
警察は失踪者の行方を捜していると発表した。
Cảnh sát đã thông báo đang truy tìm tung tích của người mất tích.
Ví dụ 2
この経済政策の行方は不透明だ。
Diễn biến/tương lai của chính sách kinh tế này vẫn còn mờ mịt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.