個性
こせい
Nghĩa: Cá tính
Loại: 名詞
Ví dụ 1
個性を尊重する。
Tôn trọng cá tính.
Ví dụ 2
会議で、個性に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cá tính đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こせい
Nghĩa: Cá tính
Loại: 名詞
Ví dụ 1
個性を尊重する。
Tôn trọng cá tính.
Ví dụ 2
会議で、個性に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cá tính đã được đưa ra.
とくちょう
Nghĩa: Đặc trưng, đặc điểm, nét đặc sắc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この建物の特徴は、赤い屋根と大きな時計台です。
Đặc điểm của tòa nhà này là mái nhà màu đỏ và tháp đồng hồ lớn.
Ví dụ 2
その角を曲がると、特徴的な青いドアの店が見えます。
Rẽ ở góc đó, bạn sẽ thấy một cửa hàng có cánh cửa màu xanh đặc trưng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.