空
から
Nghĩa: Trống rỗng
Loại: 名詞
Ví dụ 1
空の箱。
Cái hộp trống rỗng.
Ví dụ 2
会議で、空に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Trống rỗng đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
から
Nghĩa: Trống rỗng
Loại: 名詞
Ví dụ 1
空の箱。
Cái hộp trống rỗng.
Ví dụ 2
会議で、空に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Trống rỗng đã được đưa ra.
むなしい
Nghĩa: Trống rỗng, vô ích, hão huyền, không có ý nghĩa
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
報われない恋を続けるのは、ただ虚しいだけだと気づいた。
Tôi nhận ra rằng việc tiếp tục một mối tình không được đền đáp chỉ là vô ích mà thôi.
Ví dụ 2
彼を失ってから、私の心は虚しさに包まれている。
Kể từ khi mất anh ấy, trái tim tôi chìm trong sự trống rỗng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.