募集
ぼしゅう
Nghĩa: Tuyển dụng, chiêu mộ
Loại: 名詞
Ví dụ 1
アルバイトを募集する。
Tuyển dụng nhân viên làm thêm.
Ví dụ 2
会議で、募集に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tuyển dụng, chiêu mộ đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぼしゅう
Nghĩa: Tuyển dụng, chiêu mộ
Loại: 名詞
Ví dụ 1
アルバイトを募集する。
Tuyển dụng nhân viên làm thêm.
Ví dụ 2
会議で、募集に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tuyển dụng, chiêu mộ đã được đưa ra.
さいよう
Nghĩa: 1. Tuyển dụng, thuê (người); 2. Áp dụng, chấp nhận, thông qua (ý kiến, phương pháp, công nghệ)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
弊社では、今年も新卒採用を行います。
Công ty chúng tôi năm nay cũng sẽ tiến hành tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.
Ví dụ 2
その新しいシステムは、多くの企業で採用されている。
Hệ thống mới đó đang được nhiều doanh nghiệp áp dụng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.