秘密
ひみつ
Nghĩa: Bí mật
Loại: 名詞
Ví dụ 1
秘密を漏らす。
Làm lộ bí mật.
Ví dụ 2
会議で、秘密に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Bí mật đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひみつ
Nghĩa: Bí mật
Loại: 名詞
Ví dụ 1
秘密を漏らす。
Làm lộ bí mật.
Ví dụ 2
会議で、秘密に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Bí mật đã được đưa ra.
こうかい
Nghĩa: Công bố, công khai, phát hành công khai
Loại: Danh từ, Động từ (〜する)
Ví dụ 1
政府は、新しい経済政策の詳細を本日公開する予定だ。
Chính phủ dự kiến công bố chi tiết chính sách kinh tế mới vào hôm nay.
Ví dụ 2
その会社の決算報告書がウェブサイトで公開された。
Báo cáo tài chính của công ty đó đã được công khai trên trang web.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.