政府は、新しい経済政策の詳細を本日公開する予定だ。
Chính phủ dự kiến công bố chi tiết chính sách kinh tế mới vào hôm nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Công bố, công khai, phát hành công khai
公開 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Công bố, công khai, phát hành công khai.
Cách đọc là こうかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうかい
Hán Việt: Công khai
Loại từ: Danh từ, Động từ (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
政府は、新しい経済政策の詳細を本日公開する予定だ。
Chính phủ dự kiến công bố chi tiết chính sách kinh tế mới vào hôm nay.
その会社の決算報告書がウェブサイトで公開された。
Báo cáo tài chính của công ty đó đã được công khai trên trang web.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.