尊敬
そんけい
Nghĩa: Tôn kính
Loại: 名詞
Ví dụ 1
両親を尊敬する。
Kính trọng bố mẹ.
Ví dụ 2
会議で、尊敬に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tôn kính đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そんけい
Nghĩa: Tôn kính
Loại: 名詞
Ví dụ 1
両親を尊敬する。
Kính trọng bố mẹ.
Ví dụ 2
会議で、尊敬に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tôn kính đã được đưa ra.
あこがれ
Nghĩa: Sự ngưỡng mộ, sự khao khát; người/vật được ngưỡng mộ.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼は私の学生時代からの憧れの先輩でした。
Anh ấy là người đàn anh mà tôi ngưỡng mộ từ thời sinh viên.
Ví dụ 2
彼女への憧れが、いつしか恋心に変わっていった。
Sự ngưỡng mộ của tôi dành cho cô ấy, lúc nào không hay đã biến thành tình yêu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.