見下ろす
みおろす
Nghĩa: Nhìn xuống
Loại: 動詞
Ví dụ 1
山の上から町を見下ろす。
Nhìn xuống thị trấn từ trên núi.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、見下ろすという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Nhìn xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
みおろす
Nghĩa: Nhìn xuống
Loại: 動詞
Ví dụ 1
山の上から町を見下ろす。
Nhìn xuống thị trấn từ trên núi.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、見下ろすという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Nhìn xuống.
みあげる
Nghĩa: Nhìn lên
Loại: 動詞
Ví dụ 1
空(そら)を見上げる(みあげる)。
Nhìn lên bầu trời.
Ví dụ 2
子供たちは、空に打ち上げられた花火を見上げて、歓声をあげた。
Lũ trẻ ngước nhìn pháo hoa bắn lên bầu trời và reo hò.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.