空(そら)を見上げる(みあげる)。
Nhìn lên bầu trời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhìn lên
見上げる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhìn lên.
Cách đọc là みあげる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みあげる
Hán Việt: Hiện Thượng
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
空(そら)を見上げる(みあげる)。
Nhìn lên bầu trời.
子供たちは、空に打ち上げられた花火を見上げて、歓声をあげた。
Lũ trẻ ngước nhìn pháo hoa bắn lên bầu trời và reo hò.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.