子どもは水槽の魚をじっと見つめていた。
Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào cá trong bể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
見つめる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú.
Cách đọc là みつめる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みつめる
Hán Việt: Hiện
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子どもは水槽の魚をじっと見つめていた。
Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào cá trong bể.
彼女は何も言わずに窓の外を見つめていた。
Cô ấy không nói gì, chỉ nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.
Từ gần nghĩa: 凝視する (nhìn chăm chú), じっと見る (nhìn chăm chú)
Từ trái nghĩa: 目をそらす (ngoảnh mặt đi), ちらっと見る (nhìn lướt qua)
Liên quan: 見る (nhìn), 眺める (ngắm nhìn), 観察する (quan sát)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.