願う
ねがう
Nghĩa: Ước nguyện, cầu mong
Loại: 動詞
Ví dụ 1
世界平和を願う。
Cầu mong hòa bình thế giới.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、願うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Ước nguyện, cầu mong.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ねがう
Nghĩa: Ước nguyện, cầu mong
Loại: 動詞
Ví dụ 1
世界平和を願う。
Cầu mong hòa bình thế giới.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、願うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Ước nguyện, cầu mong.
のぞむ
Nghĩa: Hy vọng / Mong ước
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
平和(へいわ)な社会(しゃかい)を望む(のぞむ)。
Hy vọng một xã hội hòa bình.
Ví dụ 2
将来(しょうらい)は海外(かいがい)で働(はたら)くことを望(のぞ)んでいます。
Tôi mong muốn được làm việc ở nước ngoài trong tương lai.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.