縮む
ちぢむ
Nghĩa: Co lại, rút ngắn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
セーターが縮む。
Áo len bị co lại.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、縮むという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Co lại, rút ngắn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちぢむ
Nghĩa: Co lại, rút ngắn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
セーターが縮む。
Áo len bị co lại.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、縮むという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Co lại, rút ngắn.
ちぢまる
Nghĩa: co lại, rút ngắn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、縮まる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống co lại, rút ngắn.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、縮まるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa co lại, rút ngắn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.